Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

没落

mò luò

to decline

Phồn thể: 沒落

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to decline
  • to wane

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 没 · 落

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả