Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

收

shōu

to collect, to gather, to harvest

6 nétBộ thủ 攵Số 454

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to collect, to gather, to harvest
  • to receive
  • to accept
  • to collect
  • to put away

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

hand

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

收

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ shōu dào le nǐ de xìn。

I received your letter.

qǐng bǎ zhuō zi shōu shi yī xià。

Please tidy up the table.

zhè shì yī diǎnr xiǎo yì si,qǐng shōu xià。

This is just a little something. Please accept it.

Chữ liên quan

Chữ liên quan