Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

手

shǒu

hand

4 nétBộ thủ 手Số 233

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hand
  • (formal) to hold
  • person engaged in certain types of work
  • person skilled in certain types of work
  • personal(ly)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A hand with the fingers splayed

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

手

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

qǐng xǐ shǒu。

Please wash your hands.

wǒ de shǒu hěn lěng。

My hands are very cold.

shǒu jī zài wǒ de bāo lǐ。

My phone is in my bag.

Chữ liên quan

Chữ liên quan