Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

选手

xuǎn shǒu

athlete

Phồn thể: 選手

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • athlete
  • contestant

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 选 · 手

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả