Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
选民
Từ tiếng Trung
Lưu
选民
xuǎn mín
voter
Nghe
Phồn thể:
選民
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
voter
constituency
electorate
Các chữ trong từ này
选
xuǎn
9 nét
to select, to elect, to choose
民
mín
5 nét
citizens, subjects
Từ thường dùng: 选 · 民
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
选择
xuǎn zé
to select; to pick; choice; option; alternative
选举
xuǎn jǔ
to elect; election; CL:次[ci4],個|个[ge4]
选手
xuǎn shǒu
athlete; contestant
选出
xuǎn chū
to pick out; to select; to elect
选票
xuǎn piào
a vote; ballot; CL:張|张[zhang1]