Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

选票

xuǎn piào

a vote; ballot

Phồn thể: 選票

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a vote; ballot
  • CL:張|张[zhang1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 选 · 票

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả