Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

选举

xuǎn jǔ

to elect

Phồn thể: 選舉

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to elect
  • election
  • CL:次[ci4],個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 选 · 举

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả