Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

选出

xuǎn chū

to pick out

Phồn thể: 選出

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pick out
  • to select
  • to elect

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 选 · 出

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả