Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

出

chū

to go out, to send out

5 nétBộ thủ 凵Số 84Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to go out, to send out
  • stand
  • produce
  • to go out; to come out
  • to arise; to occur

Giản thể / Phồn thể

出→出

Dạng biến thể: 齣

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A sprout 屮 growing out of a container 凵

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

出

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan