Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

出去

chū qù

to go out

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to go out

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 出 · 去

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

qǐng chū qù yī xià。

Please go out for a moment.

tā chū qù le,bú zài jiā。

He went out and is not at home.

tiān qì qíng le,wǒ men chū qù zǒu zǒu ba。

The weather is clear now, let's go out for a walk.