Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

在家

zài jiā

to be at home

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be at home
  • (at a workplace) to be in (as opposed to being away on official business 出差[chu1 chai1])
  • (Buddhism etc) to remain a layman (as opposed to becoming a monk or a nun 出家[chu1 jia1])

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 在 · 家

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả