Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

天气

tiān qì

weather

Phồn thể: 天氣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • weather

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 天 · 气

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

jīn tiān tiān qì hěn hǎo。

The weather is very nice today.

míng tiān tiān qì hěn hǎo。

The weather will be very good tomorrow.

zuó tiān tiān qì hěn hǎo。

The weather was very good yesterday.