Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

昨天

zuó tiān

yesterday

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • yesterday

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 昨 · 天

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

zuó tiān tiān qì hěn hǎo。

The weather was very good yesterday.

zuó tiān wǒ qù le shāng diàn。

Yesterday I went to the store.

jīn tiān bǐ zuó tiān lěng。

Today is colder than yesterday.