Chữ Hán
昨
zuó
yesterday
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- yesterday
- formerly, in the past
Thứ tự nét
昨Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan