Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

明

míng

bright, clear

8 nétBộ thủ 日Số 380

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bright, clear
  • to explain, to understand, to shed light
  • Ming Dynasty (1368–1644)
  • surname Ming
  • Ming (c. 2000 BC), fourth of the legendary Flame Emperors, 炎帝[Yan2 di4] descended from Shennong 神農|神农[Shen2 nong2] Farmer God

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

The light of the sun 日 and moon 月

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

明

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan