Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
明显
Từ tiếng Trung
Lưu
明显
míng xiǎn
clear
Nghe
Phồn thể:
明顯
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
clear
distinct
obvious
Các chữ trong từ này
明
míng
8 nét
bright, clear
显
xiǎn
9 nét
clear, evident
Từ thường dùng: 明 · 显
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
明白
míng bai
clear; obvious; unequivocal; sensible; reasonable; to understand; to realize
明天
míng tiān
tomorrow
明确
míng què
clear-cut; definite; explicit; to clarify; to specify; to make definite
明星
míng xīng
star; celebrity