Từ tiếng Trung
明白
míng bai
clear; obvious; unequivocal
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- clear; obvious; unequivocal
- sensible; reasonable
- to understand; to realize
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 明 · 白
Từ vựng
Từ tiếng Trung
míng bai
clear; obvious; unequivocal
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 明 · 白
Từ vựng