Từ tiếng Trung
明确
míng què
clear-cut; definite; explicit
Phồn thể: 明確
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- clear-cut; definite; explicit
- to clarify; to specify; to make definite
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 明 · 确
Từ vựng
Từ tiếng Trung
míng què
clear-cut; definite; explicit
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 明 · 确
Từ vựng