Chữ Hán
白
bái
white
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- white
- clear, pure, unblemished
- bright
- surname Bai
- Bai ethnic group
Bộ phận
Thứ tự nét
白Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
明白míng baiclear; obvious; unequivocal; sensible; reasonable; to understand; to realize白色bái sèwhite; fig. reactionary; anti-communist白人bái rénwhite man or woman; Caucasian白天bái tiāndaytime; during the day; day; CL:個|个[ge4]白宫bái gōngWhite House白痴bái chīidiocy; idiot空白kòng báiblank space黑白hēi báiblack and white; right and wrong; monochrome蛋白dàn báiegg white; protein; albumen白银bái yínsee 白銀區|白银区[Bai2 yin2 Qu1]; see 白銀市|白银市[Bai2 yin2 Shi4]; silver
Chữ liên quan