Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

白

bái

white

5 nétBộ thủ 白Số 440

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • white
  • clear, pure, unblemished
  • bright
  • surname Bai
  • Bai ethnic group

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A burning candle; the rays of the sun

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

白

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan