Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

挂

guà

to suspend, to put up, to hang

9 nétBộ thủ 扌Số 439Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to suspend, to put up, to hang
  • suspense
  • to hang; to suspend (from a hook etc)
  • to hang up (the phone)
  • (of a line) to be dead

Giản thể / Phồn thể

挂→掛

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

hand

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

挂

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

qiáng shàng guà zhe yì fú huà。

A picture is hanging on the wall.

qiáng shàng guà zhe yì zhāng zhào piàn。

There is a photo hanging on the wall.

Chữ liên quan

Chữ liên quan