Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

照片

zhào piàn

photograph

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • photograph
  • CL:張|张[zhang1],幅[fu2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 照 · 片

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

bié dòng,wǒ pāi zhāng zhào piàn。

Don't move, I'll take a photo.

qiáng shàng guà zhe yì zhāng zhào piàn。

There is a photo hanging on the wall.