Từ tiếng Trung
照片
zhào piàn
photograph
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- photograph
- CL:張|张[zhang1],幅[fu2]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 照 · 片
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.