Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

张

zhāng

to display

7 nétBộ thủ 弓Số 273Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to display
  • to expand, to open
  • to stretch
  • a sheet of paper
  • surname Zhang

Giản thể / Phồn thể

张→張

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

bow

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

张

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

bié dòng,wǒ pāi zhāng zhào piàn。

Don't move, I'll take a photo.

qǐng tián yī xià zhè zhāng biǎo。

Please fill out this form.

tā huà le yì zhāng dì tú。

He drew a map.

Chữ liên quan

Chữ liên quan