Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

画

huà

picture, painting, drawing

8 nétBộ thủ 田Số 426Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • picture, painting, drawing
  • to draw
  • to draw; to paint
  • picture; painting (CL:幅[fu2],張|张[zhang1])
  • to draw (a line) (variant of 劃|划[hua4])

Giản thể / Phồn thể

画→畫

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A painting on an easel; compare 畫, which includes the brush

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

画

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan