Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

略

lüè

approximate, rough

11 nétBộ thủ 田Số 875

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • approximate, rough
  • outline, summary
  • plan, plot
  • brief; sketchy
  • outline; summary

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

farm

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

略

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan