Từ tiếng Trung
策略
cè lüè
strategy; tactics
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- strategy; tactics
- crafty; adroit
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 策 · 略
Từ vựng
Từ tiếng Trung
cè lüè
strategy; tactics
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 策 · 略
Từ vựng