Từ tiếng Trung
策动
cè dòng
to conspire
Phồn thể: 策動
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to conspire
- to plot (a rebellion, crime etc)
- to machinate
- to spur on
- to urge action
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 策 · 动
Từ vựng
Từ tiếng Trung
cè dòng
to conspire
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 策 · 动
Từ vựng