Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

侵略

qīn lüè

to invade

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to invade
  • invasion

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 侵 · 略

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả