Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

侵犯

qīn fàn

to infringe on

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to infringe on
  • to encroach on
  • to violate
  • to assault

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 侵 · 犯

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả