Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

侵蚀

qīn shí

to erode

Phồn thể: 侵蝕

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to erode
  • to corrode

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 侵 · 蚀

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả