Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

侵权

qīn quán

to infringe the rights of

Phồn thể: 侵權

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to infringe the rights of
  • to violate
  • infringement

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 侵 · 权

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả