Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

略微

lüè wēi

a little bit; slightly

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a little bit; slightly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 略 · 微

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.