Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

微

wēi

small, tiny, trifling

13 nétBộ thủ 彳Số 642

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • small, tiny, trifling
  • micro-
  • surname Wei
  • ancient Chinese state near present-day Chongqing
  • Taiwan pr. [Wei2]

Thứ tự nét

微

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan