Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

微信

wēi xìn

Weixin or WeChat (instant messaging and social media app developed by Tencent 騰訊|腾讯[Teng2 xun4])

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Weixin or WeChat (instant messaging and social media app developed by Tencent 騰訊|腾讯[Teng2 xun4])
  • WeChat message
  • WeChat account

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 微 · 信

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả