Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

微妙

wēi miào

subtle

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • subtle

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 微 · 妙

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả