Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

微波

wēi bō

ripple

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ripple
  • microwave

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 微 · 波

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả