Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

微小

wēi xiǎo

minute (i.e. extremely small)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • minute (i.e. extremely small)
  • infinitesimal

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 微 · 小

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả