Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

微博

wēi bó

Weibo (Chinese social media platform)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Weibo (Chinese social media platform)
  • microblogging
  • microblog

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 微 · 博

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả