Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

微软

wēi ruǎn

Microsoft Corporation

Phồn thể: 微軟

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Microsoft Corporation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 微 · 软

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả