Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

博

bó

to gamble, to play games

12 nétBộ thủ 十Số 1125

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to gamble, to play games
  • to win
  • rich, plentiful, extensive
  • wide, broad
  • (bound form) abundant; plentiful; extensive; wide

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

ten

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

博

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan