Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

博彩

bó cǎi

gambling

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • gambling

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 博 · 彩

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả