Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

博得

bó dé

to win; to gain

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to win; to gain

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 博 · 得

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả