Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

博爱

bó ài

see 博愛縣|博爱县[Bo2 ai4 Xian4]

Phồn thể: 博愛

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 博愛縣|博爱县[Bo2 ai4 Xian4]
  • to show love and compassion for all humankind

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 博 · 爱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả