Chữ Hán
爱
ài
to love, to like, to be fond of
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to love, to like, to be fond of
- love, affection
- to love; to be fond of; to like
- affection
- to be inclined (to do sth); to tend to (happen)
Giản thể / Phồn thể
爱→愛
Thứ tự nét
爱Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
爱情ài qíngromance; love (romantic); CL:份[fen4]可爱kě àiadorable; cute; lovely爱国ài guóto love one's country; patriotic喜爱xǐ àito like; to love; to be fond of; favorite亲爱qīn àidear; beloved; darling热爱rè àito love ardently; to adore恋爱liàn ài(romantic) love; CL:個|个[ge4],場|场[chang3]; in love; to have an affair做爱zuò àito make love爱上ài shàngto fall in love with; to be in love with爱心ài xīncompassion; kindness; care for others; love; CL:片[pian4]; charity (bazaar, golf day etc);…
Chữ liên quan