Chữ Hán
爵
jué
noble
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- noble
- a feudal rank or title
- ancient bronze wine holder with 3 legs and loop handle
- nobility
Thứ tự nét
爵Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan