Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

爵

jué

noble

17 nétBộ thủ 爫Số 2609

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • noble
  • a feudal rank or title
  • ancient bronze wine holder with 3 legs and loop handle
  • nobility

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A hand 寸 holding a goblet 良 of wine 罒

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

爵

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan