Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

诀

jué

to take leave of, to bid farewell

6 nétBộ thủ 讠Số 1908Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to take leave of, to bid farewell
  • knack, trick
  • to bid farewell
  • tricks of the trade
  • pithy mnemonic formula (e.g. Mao Zedong's 16-character mantra 十六字訣|十六字诀 on guerrilla warfare)

Giản thể / Phồn thể

诀→訣

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Words 讠 said at a parting 夬; 夬 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

诀

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan