Chữ Hán
讠
yán
words, speech
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- words, speech
- to speak, to say
- "speech" or "words" radical in Chinese characters (Kangxi radical 149)
- see also 言字旁[yan2 zi4 pang2]
Giản thể / Phồn thể
讠→訁
Bộ phận
Thứ tự nét
讠Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
说shuō
to speak, to say
让ràng
to allow, to permit, to yield
该gāi
should, ought to, must
谁shuí
who? whom? whose? anyone?
请qǐng
to ask, to request
话huà
talk, speech
讲jiǎng
talk, speech, lecture
谈tán
to talk, to chat
言yán
words, speech
演yǎn
to perform, to act, to put on a play
烟yān
smoke, soot
眼yǎn
eyelet, hole, opening
盐yán
salt
严yán
strict, rigorous, rigid
沿yán
to follow a course, to go along
岩yán
cliff