Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

讠

yán

words, speech

2 nétBộ thủ 讠Số 6814Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • words, speech
  • to speak, to say
  • "speech" or "words" radical in Chinese characters (Kangxi radical 149)
  • see also 言字旁[yan2 zi4 pang2]

Giản thể / Phồn thể

讠→訁

Bộ phận

Thứ tự nét

讠

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan