Chữ Hán
让
ràng
to allow, to permit, to yield
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to allow, to permit, to yield
- to yield
- to permit
- to let sb do sth
- to have sb do sth
Giản thể / Phồn thể
让→讓
Thứ tự nét
让Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan