Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

让步

ràng bù

to concede

Phồn thể: 讓步

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to concede
  • to give in
  • to yield
  • a concession
  • (linguistics) concessive

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 让 · 步

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.