Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

出让

chū ràng

to transfer (one's property or rights to sb else)

Phồn thể: 出讓

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to transfer (one's property or rights to sb else)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 出 · 让

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả