Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

出发

chū fā

to set off; to start (on a journey)

Phồn thể: 出發

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to set off; to start (on a journey)
  • (fig.) to proceed from (a particular standpoint or basis)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 出 · 发

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả